- 1.(ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Ma Cao) cô gái từ đại lục
- 2.(Đài Loan) rau diếp Phúc Sơn 福山萵苣|福山莴苣[Fu2 shan1 wo1 ju4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.