學華語Kaori Dict

大頭

giản thể: 大头

tóu

ㄉㄚˋ ㄊㄡˊ

ĐẠI ĐẦU

  1. 1.đầu to
  2. 2.mặt nạ hình đầu to
  3. 3.đầu lớn của cái gì
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.phần chính
  2. 5.phần lớn nhất
  3. 6.người bị lừa
  4. 7.người ngốc
  5. 8.(cổ) đồng xu bạc với hình bán thân của Viên Thế Khải 袁世凱|袁世凯[Yuan2 Shi4 kai3] ở mặt trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被大頭短棒連擊致死。

    tā bèi dàtóu duǎn bàng liánjī zhìsǐ。

    Ông ấy bị đập chết bởi một cây gậy to

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict