大麻鳽
dàmáyán
[ㄉㄚˋ ㄇㄚˊ ㄧㄢˊ]
ĐẠI MA KHIÊN
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) vạc Âu Á (Botaurus stellaris)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄉㄚˋ ㄇㄚˊ ㄧㄢˊ]
ĐẠI MA KHIÊN
