學華語Kaori Dict

天天

tiāntiān

ㄊㄧㄢ ㄊㄧㄢ

THIÊN THIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    一天天熱起來了。

    yī tiāntiān rè qǐlai le。

    Ngày càng nóng lên

  • 2

    天天就知道吃吃吃。

    tiāntiān jiù zhīdào chīchī chī。

    Mỗi ngày chỉ biết ăn mãi

  • 3

    我上中學的時候天天六點起床。

    wǒ shàng zhōngxué de shíhou tiāntiān liù diǎn qǐchuáng。

    Khi tôi học trung học, tôi luôn dậy lúc sáu giờ mỗi sáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天天 nghĩa là gì? · Kaori Dict