例句Câu ví dụ
- 1
一天天熱起來了。
yī tiāntiān rè qǐlai le。
Ngày càng nóng lên
- 2
天天就知道吃吃吃。
tiāntiān jiù zhīdào chīchī chī。
Mỗi ngày chỉ biết ăn mãi
- 3
我上中學的時候天天六點起床。
wǒ shàng zhōngxué de shíhou tiāntiān liù diǎn qǐchuáng。
Khi tôi học trung học, tôi luôn dậy lúc sáu giờ mỗi sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
