學華語Kaori Dict

天子

tiān

ㄊㄧㄢ ㄗˇ

THIÊN TỬ

TOCFL 7
  1. 1.(vị) hoàng đế
  2. 2.Thiên tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    要經歷三段感情才能遇到真命天子。

    yào jīnglì sān duàn gǎnqíng cáinéng yùdào zhēnmìng tiānzǐ。

    Phải trải qua ba mối tình mới gặp được người đàn ông số phận

  • 2

    天子建國, 諸侯立家。

    tiānzǐ jiànguó , zhūhóu lì jiā。

    Vua lập quốc, các quốc vương lập gia đình

  • 3

    軍中只聽將軍的命令,不聽天子的詔令。

    jūn zhōng zhǐ tīng jiāngjūn de mìnglìng, bù tīng tiānzǐ de zhàolìng。

    Trong quân đội chỉ nghe lệnh của tướng, không nghe lệnh của hoàng đế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天子 nghĩa là gì? · Kaori Dict