例句Câu ví dụ
- 1
要經歷三段感情才能遇到真命天子。
yào jīnglì sān duàn gǎnqíng cáinéng yùdào zhēnmìng tiānzǐ。
Phải trải qua ba mối tình mới gặp được người đàn ông số phận
- 2
天子建國, 諸侯立家。
tiānzǐ jiànguó , zhūhóu lì jiā。
Vua lập quốc, các quốc vương lập gia đình
- 3
軍中只聽將軍的命令,不聽天子的詔令。
jūn zhōng zhǐ tīng jiāngjūn de mìnglìng, bù tīng tiānzǐ de zhàolìng。
Trong quân đội chỉ nghe lệnh của tướng, không nghe lệnh của hoàng đế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
