天底下
tiāndǐxia
[ㄊㄧㄢ ㄉㄧˇ ㄒㄧㄚ˙]
THIÊN ĐỂ HẠ
TOCFL 6
- 1.trên thế gian
- 2.dưới ánh mặt trời

例句Câu ví dụ
- 1
我有天底下最好的媽媽!
wǒ yǒu tiāndǐxia zuìhǎo de māma!
Tôi có mẹ tốt nhất thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.