例句Câu ví dụ
- 1
五十年前,電視、電腦這種東西簡直是天方夜譚。
wǔshí niánqián, diànshì、 diànnǎo zhèzhǒng dōngxi jiǎnzhí shì tiānfāngyètán。
Năm xưa, những thứ như TV, máy tính简直是天方夜谭
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
