學華語Kaori Dict

天方

Tiānfāng

ㄊㄧㄢ ㄈㄤ

THIÊN PHƯƠNG

  1. 1.(cổ) Ả Rập
  2. 2.thuộc Ả Rập

例句Câu ví dụ

  • 1

    五十年前,電視、電腦這種東西簡直是天方夜譚。

    wǔshí niánqián, diànshì、 diànnǎo zhèzhǒng dōngxi jiǎnzhí shì tiānfāngyètán。

    Năm xưa, những thứ như TV, máy tính简直是天方夜谭

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天方 nghĩa là gì? · Kaori Dict