學華語Kaori Dict

天書

giản thể: 天书

tiānshū

ㄊㄧㄢ ㄕㄨ

THIÊN THƯ

  1. 1.chiếu chỉ hoàng gia
  2. 2.sách trời (mê tín)
  3. 3.chữ viết khó đọc hoặc không rõ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rối rắm khó hiểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    看起來像天書。

    kànqǐlai xiàng tiānshū。

    Nó trông như một cuốn sách bằng tiếng Hy Lạp

  • 2

    看起來這都是天書。

    kànqǐlai zhè dōu shì tiānshū。

    Cái này trông như thiên thư

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天書 nghĩa là gì? · Kaori Dict