- 1.chiếu chỉ hoàng gia
- 2.sách trời (mê tín)
- 3.chữ viết khó đọc hoặc không rõ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rối rắm khó hiểu

例句Câu ví dụ
- 1
看起來像天書。
kànqǐlai xiàng tiānshū。
Nó trông như một cuốn sách bằng tiếng Hy Lạp
- 2
看起來這都是天書。
kànqǐlai zhè dōu shì tiānshū。
Cái này trông như thiên thư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.