天朝
Tiāncháo
[ㄊㄧㄢ ㄔㄠˊ]
THIÊN TRIỀU
- 1.Thiên Triều, danh hiệu triều cống phong cho Trung Hoa thời đế quốc
- 2.Thiên Quốc Thái Bình

例句Câu ví dụ
- 1
天朝的網絡,就是高壓鍋的氣閥,能承受所有的壓力並且確保它不爆炸。
Tiāncháo de wǎngluò, jiùshì gāoyāguō de qì fá, néng chéngshòu suǒyǒu de yālì bìngqiě quèbǎo tā bù bàozhà。
Mạng lưới của thiên triều giống như van xả của nồi áp suất, có thể chịu đựng mọi áp lực và đảm bảo nó không nổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.