學華語Kaori Dict

天條

giản thể: 天条

tiāntiáo

ㄊㄧㄢ ㄊㄧㄠˊ

THIÊN ĐIỀU

  1. 1.thiên điều; thiên mệnh; (chính) quy tắc không thể vi phạm; sắc lệnh tuyệt đối (thường mang tính hài hước hoặc chế nhạo); sắc lệnh cấm của Quốc gia Thiên Bình 太平天國|太平天国[Tai4 ping2 Tian1 guo2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天條 nghĩa là gì? · Kaori Dict