- 1.thiên điều; thiên mệnh; (chính) quy tắc không thể vi phạm; sắc lệnh tuyệt đối (thường mang tính hài hước hoặc chế nhạo); sắc lệnh cấm của Quốc gia Thiên Bình 太平天國|太平天国[Tai4 ping2 Tian1 guo2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.