太古宙
Tàigǔzhòu
[ㄊㄞˋ ㄍㄨˇ ㄓㄡˋ]
THÁI CỔ TRỤ
- 1.Thái Cổ nguyên (niên đại địa chất trước 2,5 tỷ năm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
[ㄊㄞˋ ㄍㄨˇ ㄓㄡˋ]
THÁI CỔ TRỤ
