太和
Tàihé
[ㄊㄞˋ ㄏㄜˊ]
THÁI HOÀ
- 1.Taihe, một huyện ở Phụ Dương 阜陽|阜阳[Fu4yang2], An Huy
- 2.Taihe, một quận của thành phố Cẩm Châu 錦州市|锦州市[Jin3zhou1 Shi4], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!