學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
太子河
太子河
Tài
zǐ
hé
[ㄊㄞˋ ㄗˇ ㄏㄜˊ]
THÁI TỬ HÀ
1.
太子河 — xem 太子河區|太子河区[Tai4 zi3 he2 Qu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孩子
háizi
trẻ em
太
tài
cao nhất
兒子
érzi
con trai
房子
fángzi
nhà
杯子
bēizi
cốc
桌子
zhuōzi
bàn
太太
tàitai
phụ nữ đã kết hôn
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
逐字解
Từng chữ trong từ
太
thái
rất, quá, quá nhiều
子
tử, tý, tí
tử — con cái, hậu duệ
河
hà
sông
記憶技巧
Mẹo nhớ
太
THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
子
TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
太子河 nghĩa là gì? · Kaori Dict