太平公主
Tàipínggōngzhǔ
[ㄊㄞˋ ㄆㄧㄥˊ ㄍㄨㄥ ㄓㄨˇ]
THÁI BÌNH CÔNG CHỦ
- 1.Công chúa Thái Bình (khoảng 665-713), công chúa triều Đường, quyền lực về chính trị và nổi tiếng với sắc đẹp

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡一女生,但她是太平公主!
wǒ xǐhuan yī nǚshēng, dàn tā shì Tàipínggōngzhǔ!
Tôi thích một cô gái, nhưng cô ấy là Thái Bình Công Chúa!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.