太液池
Tàiyèchí
[ㄊㄞˋ ㄧㄝˋ ㄔˊ]
THÁI DỊCH TRÌ
- 1.khu vực phía tây Tử Cấm Thành, hiện chia thành Trung Nam Hải và Bắc Hải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!