學華語Kaori Dict

太爺

giản thể: 太爷

tài

ㄊㄞˋ ㄧㄝˊ

THÁI GIA

  1. 1.(cách tôn trọng) ông của một người
  2. 2.cha của ai đó
  3. 3.người lớn tuổi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.gia chủ (được dùng bởi người hầu)
  2. 5.quan huyện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太爷 nghĩa là gì? · Kaori Dict