- 1.(cách tôn trọng) ông của một người
- 2.cha của ai đó
- 3.người lớn tuổi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.gia chủ (được dùng bởi người hầu)
- 5.quan huyện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!