太白
Tàibái
[ㄊㄞˋ ㄅㄞˊ]
THÁI BẠCH
- 1.huyện Taibai ở Baoji 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
- 2.Sao Kim

例句Câu ví dụ
- 1
這首詩頗具太白遺風。
zhè shǒu shī pōjù Tàibái yífēng。
Thơ này rất mang phong cách của Thái Bái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.