學華語Kaori Dict

太白

Tàibái

ㄊㄞˋ ㄅㄞˊ

THÁI BẠCH

  1. 1.huyện Taibai ở Baoji 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
  2. 2.Sao Kim

例句Câu ví dụ

  • 1

    這首詩頗具太白遺風。

    zhè shǒu shī pōjù Tàibái yífēng。

    Thơ này rất mang phong cách của Thái Bái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太白 nghĩa là gì? · Kaori Dict