學華語Kaori Dict

太空船

tàikōngchuán

ㄊㄞˋ ㄎㄨㄥ ㄔㄨㄢˊ

THÁI KHÔNG THUYỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這架太空船被離子推進器推動。

    zhè jià tàikōngchuán bèi lízǐ tuījìnqì tuīdòng。

    Chiếc tàu vũ trụ này được đẩy bằng động cơ đẩy ion.

  • 2

    一艘太空船出現了。

    yī sōu tàikōngchuán chūxiàn le。

    Một con tàu vũ trụ xuất hiện

  • 3

    他們把太空船命名為 A100。

    tāmen bǎ tàikōngchuán mìngmíng wèi A 1 0 0。

    Họ đặt tên cho tàu vũ trụ là A100

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太空船 nghĩa là gì? · Kaori Dict