例句Câu ví dụ
- 1
這架太空船被離子推進器推動。
zhè jià tàikōngchuán bèi lízǐ tuījìnqì tuīdòng。
Chiếc tàu vũ trụ này được đẩy bằng động cơ đẩy ion.
- 2
一艘太空船出現了。
yī sōu tàikōngchuán chūxiàn le。
Một con tàu vũ trụ xuất hiện
- 3
他們把太空船命名為 A100。
tāmen bǎ tàikōngchuán mìngmíng wèi A 1 0 0。
Họ đặt tên cho tàu vũ trụ là A100
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
