例句Câu ví dụ
- 1
那太過分了。
nà tàiguò fēn le。
Đó là quá đáng
- 2
你太過分了。
nǐ tàiguò fēn le。
Cậu đã quá đáng rồi
- 3
我覺得你太過分了。
wǒ juéde nǐ tàiguò fēn le。
Tôi cảm thấy anh quá đáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
