學華語Kaori Dict

太過

giản thể: 太过

tàiguò

ㄊㄞˋ ㄍㄨㄛˋ

THÁI QUÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    那太過分了。

    nà tàiguò fēn le。

    Đó là quá đáng

  • 2

    你太過分了。

    nǐ tàiguò fēn le。

    Cậu đã quá đáng rồi

  • 3

    我覺得你太過分了。

    wǒ juéde nǐ tàiguò fēn le。

    Tôi cảm thấy anh quá đáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太過 nghĩa là gì? · Kaori Dict