例句Câu ví dụ
- 1
海王星是太陽系第八個行星。
Hǎiwángxīng shì tàiyángxì dì bā gě xíngxīng。
Neptune là hành tinh thứ tám của hệ mặt trời
- 2
湯姆在讀一篇關於太陽系的文章。
Tāngmǔ zàidú yī piān guānyú tàiyángxì de wénzhāng。
Tom đang đọc một bài viết về hệ mặt trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
