學華語Kaori Dict

太陽系

giản thể: 太阳系

tàiyáng

ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄒㄧˋ

THÁI DƯƠNG HỆ

例句Câu ví dụ

  • 1

    海王星是太陽系第八個行星。

    Hǎiwángxīng shì tàiyángxì dì bā gě xíngxīng。

    Neptune là hành tinh thứ tám của hệ mặt trời

  • 2

    湯姆在讀一篇關於太陽系的文章。

    Tāngmǔ zàidú yī piān guānyú tàiyángxì de wénzhāng。

    Tom đang đọc một bài viết về hệ mặt trời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太陽系 nghĩa là gì? · Kaori Dict