夫妻反目
fūqīfǎnmù
[ㄈㄨ ㄑㄧ ㄈㄢˇ ㄇㄨˋ]
PHU THÊ PHẢN MỤC
- 1.vợ chồng bất hòa (thành ngữ, từ Kinh Dịch); xung đột hôn nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.