- 1.không đạt yêu cầu; dưới tiêu chuẩn; sai lệch; không như ý
- 2.(dụng cụ) không chuẩn
- 3.(dự báo) không chính xác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!