學華語Kaori Dict

失火

shīhuǒ

ㄕ ㄏㄨㄛˇ

THẤT HOẢ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    "失火了!" 他大叫。

    " shīhuǒ le ! " tā dà jiào。

    "Cháy rồi!" Anh ấy hét lên

  • 2

    木造的房子最容易失火。

    mù zào de fángzi zuì róngyì shīhuǒ。

    Nhà bằng gỗ dễ cháy nhất

  • 3

    你看,那邊正在冒煙,那棟大廈一定是失火了。

    nǐ kàn, nàbian zhèngzài màoyān, nà dòng dàshà yīdìng shì shīhuǒ le。

    Ngươi nhìn, bên kia đang冒煙, tòa nhà lớn kia nhất định đã cháy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失火 nghĩa là gì? · Kaori Dict