例句Câu ví dụ
- 1
"失火了!" 他大叫。
" shīhuǒ le ! " tā dà jiào。
"Cháy rồi!" Anh ấy hét lên
- 2
木造的房子最容易失火。
mù zào de fángzi zuì róngyì shīhuǒ。
Nhà bằng gỗ dễ cháy nhất
- 3
你看,那邊正在冒煙,那棟大廈一定是失火了。
nǐ kàn, nàbian zhèngzài màoyān, nà dòng dàshà yīdìng shì shīhuǒ le。
Ngươi nhìn, bên kia đang冒煙, tòa nhà lớn kia nhất định đã cháy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
