失活
shīhuó
[ㄕ ㄏㄨㄛˊ]
THẤT HOẠT
- 1.(của men, vi khuẩn, chất xúc tác v.v) mất hoạt tính sinh học hoặc hóa học; trở nên vô hoạt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.