- 1.người tổ chức một sòng bạc, lấy phần trăm từ tiền thắng
- 2.người cầm cái (cờ bạc)
- 3.người chơi trước (trong trò chơi)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng địa phương) ông chủ
- 5.chủ sở hữu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.