學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奇醜無比
奇醜無比
giản thể:
奇丑无比
qí
chǒu
wú
bǐ
[ㄑㄧˊ ㄔㄡˇ ㄨˊ ㄅㄧˇ]
KỲ SỬU VÔ TỶ
1.
cực kỳ xấu xí
2.
xấu không gì sánh được
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
比較
bǐjiào
so sánh
比
bǐ
so sánh
比如說
bǐrúshuō
ví dụ
比賽
bǐsài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
奇怪
qíguài
kỳ lạ
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
好奇
hàoqí
tò mò
逐字解
Từng chữ trong từ
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
醜
xú, xấu
không đẹp, xấu xí
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
比
tỷ, bỉ, bi, tỉ
so sánh, tương tự
記憶技巧
Mẹo nhớ
比
BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奇丑无比 nghĩa là gì? · Kaori Dict