- 1.huyện Qitai hoặc Guchung nahiyisi thuộc châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Cách đọc khác:QítáiXiàn — 奇台縣 — Qitai, một huyện của tự trị dân tộc Hui vùng tự trị dân tộc Hui và Dzang族自治州 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tỉnh Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.