學華語Kaori Dict

奏鳴曲

giản thể: 奏鸣曲

zòumíng

ㄗㄡˋ ㄇㄧㄥˊ ㄑㄩˇ

TẤU MINH KHÚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要為你演奏一首奏鳴曲。

    wǒ yào wèi nǐ yǎnzòu yī shǒu zòumíngqǔ。

    Tôi sẽ trình diễn một bản sonata cho ngươi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奏鳴曲 nghĩa là gì? · Kaori Dict