奔放
bēnfàng
[ㄅㄣ ㄈㄤˋ]
BÔN PHÓNG
TOCFL 7
- 1.táo bạo và không bị kiềm chế
- 2.không gò bó

例句Câu ví dụ
- 1
過一個奔放的人生。
guò yīge bēnfàng de rénshēng。
Sống một cuộc đời phóng khoáng
- 2
正如淑女一般,她並非過著自由奔放的生活。
zhèngrú shūnǚ yībān, tā bìngfēi guò zhe zìyóu bēnfàng de shēnghuó。
Giống như một tiểu thư, cô ấy không sống một cuộc đời tự do phóng khoáng。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.