套口供
tàokǒugòng
[ㄊㄠˋ ㄎㄡˇ ㄍㄨㄥˋ]
SÁO KHẨU CÚNG
- 1.gài bẫy nghi phạm để lấy lời khai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.