- 1.chuỗi bài trong kinh kịch Trung Quốc
- 2.(nghĩa bóng) một loạt mánh khóe
- 3.lời nói lịch sự
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.số lượng (những thứ được đếm bằng 套 [tao4], như nhà cửa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.