套牢
tàoláo
[ㄊㄠˋ ㄌㄠˊ]
SÁO LAO
- 1.làm cho không cử động được bằng dây thòng lọng
- 2.bị mắc kẹt trong thị trường chứng khoán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.