套路
tàolù
[ㄊㄠˋ ㄌㄨˋ]
SÁO LỘ
- 1.chuỗi động tác trong võ thuật
- 2.thói quen
- 3.mô típ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phương pháp tiêu chuẩn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.