學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奠基石
奠基石
diàn
jī
shí
[ㄉㄧㄢˋ ㄐㄧ ㄕˊ]
ĐIỆN CƠ THẠCH
1.
đá nền móng; đá góc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
石頭
shítou
đá
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
石油
shíyóu
dầu
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
基本上
jīběnshang
về cơ bản
基地
jīdì
căn cứ
基金
jījīn
quỹ
逐字解
Từng chữ trong từ
奠
điện
lễ tế
基
cơ
nền tảng
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奠基石 nghĩa là gì? · Kaori Dict