學華語Kaori Dict

奧康納

giản thể: 奥康纳

Àokāng

ㄠˋ ㄎㄤ ㄋㄚˋ

ẢO KHANG NẠP

  1. 1.O'Connor (tên)
  2. 2.Thomas Power O'Connor (1848-1929), nhà báo và lãnh đạo chính trị dân tộc chủ nghĩa Ireland

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奥康纳 nghĩa là gì? · Kaori Dict