學華語Kaori Dict

奧地利

giản thể: 奥地利

Ào

ㄠˋ ㄉㄧˋ ㄌㄧˋ

ẢO ĐỊA LỢI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是奧地利人。

    tā shì Àodìlì rén。

    Anh ấy là người Áo

  • 2

    Karin是奧地利人。

    K a r i n shì Àodìlì rén。

    Karin là người Áo

  • 3

    她來自奧地利。

    tā láizì Àodìlì。

    Cô ấy đến từ Áo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奧地利 nghĩa là gì? · Kaori Dict