例句Câu ví dụ
- 1
他是奧地利人。
tā shì Àodìlì rén。
Anh ấy là người Áo
- 2
Karin是奧地利人。
K a r i n shì Àodìlì rén。
Karin là người Áo
- 3
她來自奧地利。
tā láizì Àodìlì。
Cô ấy đến từ Áo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
