學華語Kaori Dict

奧爾布賴特

giản thể: 奥尔布赖特

Àoěrlài

ㄠˋ ㄦˇ ㄅㄨˋ ㄌㄞˋ ㄊㄜˋ

ẢO NHĨ BỐ LẠI ĐẶC

  1. 1.Madeleine Albright (1937-), cựu Ngoại trưởng Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奧爾布賴特 nghĩa là gì? · Kaori Dict