學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奮武揚威
奮武揚威
giản thể:
奋武扬威
fèn
wǔ
yáng
wēi
[ㄈㄣˋ ㄨˇ ㄧㄤˊ ㄨㄟ]
PHẤN VÕ DƯƠNG UY
1.
phô trương sức mạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
武器
wǔqì
vũ khí
興奮
xīngfèn
phấn khích
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
奮鬥
fèndòu
phấn đấu; đấu tranh
表揚
biǎoyáng
khen ngợi
勤奮
qínfèn
chăm chỉ
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
威力
wēilì
sức mạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
奮
phấn
Nỗ lực, cố gắng
武
võ, vũ
quân sự
揚
dương
lan tỏa, rải rác
威
uy
sức mạnh, quyền lực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奮武揚威 nghĩa là gì? · Kaori Dict