例句Câu ví dụ
- 1
我換了女友。
wǒ huàn le nǚyǒu。
Tôi đã thay bạn gái.
- 2
我女友在學韓語。
wǒ nǚyǒu zài xué Hányǔ。
Bạn gái tôi đang học tiếng Hàn
- 3
Tom有很多女友。
T o m yǒu hěn duō nǚyǒu。
Tom có nhiều người yêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
