例句Câu ví dụ
- 1
那個女團什麼時候回歸?
nàge nǚtuán shénmeshíhou huíguī?
Nhóm nhạc nữ khi nào sẽ quay lại?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
那個女團什麼時候回歸?
nàge nǚtuán shénmeshíhou huíguī?
Nhóm nhạc nữ khi nào sẽ quay lại?