女大
nǚdà
[ㄋㄩˇ ㄉㄚˋ]
NỮ ĐẠI
- 1.(thông tục) sinh viên nữ đại học; sinh viên nữ cao đẳng

例句Câu ví dụ
- 1
女大一百零一變。
nǚdà yī bǎi líng yī biàn。
Càng lớn càng thay đổi nhiều.
- 2
女大十八變,越變越好看。
nǚdàshíbābiàn, yuè biàn yuè hǎokàn。
Cô gái lớn lên thì thay đổi, càng lớn càng đẹp.
- 3
女大十八變。
nǚdàshíbābiàn。
Cô gái lớn lên thì thay đổi nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.