例句Câu ví dụ
- 1
那女孩子是誰呢?
nà nǚháizi shì shéi ne?
Cô ấy là ai vậy nhỉ
- 2
這個女孩子在喝茶。
zhège nǚháizi zài hēchá。
Cô gái đó đang uống trà
- 3
女孩子也會自慰嗎?
nǚháizi yě huì zìwèi ma?
Nữ giới cũng tự dâm không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
