學華語Kaori Dict

女孩子

háizi

ㄋㄩˇ ㄏㄞˊ ㄗ˙

NỮ HÀI TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    那女孩子是誰呢?

    nà nǚháizi shì shéi ne?

    Cô ấy là ai vậy nhỉ

  • 2

    這個女孩子在喝茶。

    zhège nǚháizi zài hēchá。

    Cô gái đó đang uống trà

  • 3

    女孩子也會自慰嗎?

    nǚháizi yě huì zìwèi ma?

    Nữ giới cũng tự dâm không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女孩子 nghĩa là gì? · Kaori Dict