- 1.người phụ nữ thành đạt
- 2.phụ nữ tài giỏi

例句Câu ví dụ
- 1
她真是個女強人。
tā zhēnshi gě nǚqiángrén。
Cô ấy quả thực là một người phụ nữ thành đạt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.