學華語Kaori Dict

女強人

giản thể: 女强人

qiángrén

ㄋㄩˇ ㄑㄧㄤˊ ㄖㄣˊ

NỮ CƯỜNG NHÂN

  1. 1.người phụ nữ thành đạt
  2. 2.phụ nữ tài giỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    她真是個女強人。

    tā zhēnshi gě nǚqiángrén。

    Cô ấy quả thực là một người phụ nữ thành đạt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女強人 nghĩa là gì? · Kaori Dict