學華語Kaori Dict

女的

de

ㄋㄩˇ ㄉㄜ˙

NỮ ĐÍCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    她們都是女的。

    tāmen dōu shì nǚde。

    Tất cả họ đều là nữ.

  • 2

    那個女的發燒了。

    nàge nǚde fāshāo le。

    Người đàn bà đó sốt.

  • 3

    那不男不女的孩子,是你的兒子還是女兒?

    nà bù nán bù nǚde háizi, shì nǐ de érzi háishi nǚér?

    Đứa trẻ không nam không nữ đó, là con trai hay con gái của anh?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女的 nghĩa là gì? · Kaori Dict