例句Câu ví dụ
- 1
她們都是女的。
tāmen dōu shì nǚde。
Tất cả họ đều là nữ.
- 2
那個女的發燒了。
nàge nǚde fāshāo le。
Người đàn bà đó sốt.
- 3
那不男不女的孩子,是你的兒子還是女兒?
nà bù nán bù nǚde háizi, shì nǐ de érzi háishi nǚér?
Đứa trẻ không nam không nữ đó, là con trai hay con gái của anh?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
