學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奴兒干
奴兒干
giản thể:
奴儿干
Nú
ér
gān
[ㄋㄨˊ ㄦˊ ㄍㄢ]
NÔ NHÂN CAN
1.
một phần Hắc Long Giang và khu vực Vladivostok do triều Minh cai trị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
乾淨
gānjìng
sạch
乾
gān
khô
幹
gàn
thân cây
哪兒
nǎr
ở đâu?
玩兒
wánr
chơi
這兒
zhèr
ở đây
逐字解
Từng chữ trong từ
奴
nô
nô lệ, người hầu
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
干
can, càn, kiền
phản đối, xúc phạm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奴兒干 nghĩa là gì? · Kaori Dict