學華語Kaori Dict

奴兒干

giản thể: 奴儿干

érgān

ㄋㄨˊ ㄦˊ ㄍㄢ

NÔ NHÂN CAN

  1. 1.một phần Hắc Long Giang và khu vực Vladivostok do triều Minh cai trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奴兒干 nghĩa là gì? · Kaori Dict