學華語Kaori Dict

好在

hǎozài

ㄏㄠˇ ㄗㄞˋ

HẢO TẠI

HSK 7-9TOCFL 5Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們約好在什麼時間碰頭?

    nǐmen yuē hǎozài shénme shíjiān pèngtóu?

    Các anh đã hẹn nhau gặp nhau lúc mấy giờ

  • 2

    好在有他的幫忙,我才度過難關。

    hǎozài yǒu tā de bāngmáng, wǒ cái dùguò nánguān。

    May mắn có sự giúp đỡ của anh ấy, tôi mới vượt qua được khó khăn.

  • 3

    我把我的耳機弄丟了。好在我還有蘋果的Air Tag

    wǒ bǎ wǒ de ěrjī nòngdiū le。 hǎozài wǒ háiyǒu píngguǒ de A i r T a g

    Tôi đã đánh mất tai nghe của mình. May mắn thay tôi vẫn còn Apple Air Tag

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好在 nghĩa là gì? · Kaori Dict