學華語Kaori Dict

好好兒

giản thể: 好好儿

hǎohāor

ㄏㄠˇ ㄏㄠ ㄖ˙

HẢO HÁO NHÂN

  1. 1.trong tình trạng tốt
  2. 2.hoàn toàn tốt
  3. 3.cẩn thận
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tốt
  2. 5.kỹ lưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我得好好兒地學習

    wǒ de hǎohāor de xuéxí

    Tôi phải học tập nghiêm túc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好好兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict