- 1.trong tình trạng tốt
- 2.hoàn toàn tốt
- 3.cẩn thận
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tốt
- 5.kỹ lưỡng

例句Câu ví dụ
- 1
我得好好兒地學習
wǒ de hǎohāor de xuéxí
Tôi phải học tập nghiêm túc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.