例句Câu ví dụ
- 1
他出於好心幫我。
tā chū yú hǎo xīn bāng wǒ
Anh ấy giúp tôi vì lòng tốt
- 2
他的好心得到了回報。
tā de hǎo xīn dé dào liǎo huí bào
Lòng tốt của anh ấy đã được đền đáp
- 3
好心辦壞事。
hǎoxīn bàn huàishì。
Mong tốt mà gây chuyện xấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
