例句Câu ví dụ
- 1
做法如下。
zuò fǎ rú xià
Cách làm như sau
- 2
列表如下:
lièbiǎo rúxià:
Danh sách như sau
- 3
她的話如下。
tā dehuà rúxià。
Câu nói của cô ấy như sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
